| Chi tiết kỹ thuật máy quét | |
| Tốc độ máy quét (scanner) | Tốc độ quét 45 tờ/ phút ; 1mặt màu (1200 dpi) |
| Khổ giấy quét tối đa scanner | Máy quét (scanner) A4 |
| Độ phân giải (dpi) máy quét scanner | 600x600dpi scanner |
| Độ phân giải quang học máy quét | 1200dpi scanner |
| Hỗ trợ loại giấy | A1 |
| Số bit mầu máy quét scanner | Máy quét 48-bit colour scanner |
| Tương thích với hệ điều hành | Windows XP SP2; Windows XP 64-bit; Windows 2000 Professional; Windows Vista |
| Kích thước (WxDxH) máy quét Scanner | 330 x 162 x 246 mm |
| Tính năng đặc biệt của máy quét (scanner) | |
| Máy quét có tính năng Copy | No |
| Máy quét Scan 2 mặt tự động | No |
| Máy quét có tính năng Scan to Email, File | No |
| Máy quét nạp và quét tự động | No |
| Máy quét (scanner) mỏng, nhẹ | No |
| A4 | No |