| Hãng sản xuất | Panasonic |
| Tỉ lệ hình ảnh | - 5:4 |
| Cường độ sáng | - 2000 - 3000 lumens |
| Độ phân giải màn hình | - 1024 x 768 XGA |
| Hãng sản xuất máy chiếu | Máy chiếu Panasonic |
| Thông tin chung máy chiếu | |
| Độ phân giải thực (dpi) máy chiếu | 1024 x 768dpi Projector |
| Cường độ sáng máy chiếu | 2000 ansi lumens |
| Độ phân giải nén(dpi) Projector | 1280 x 1024dpi Projector |
| Công nghệ máy chiếu | Máy chiếu công nghệ LCD |
| Tín hiệu đầu vào/ra máy chiếu | VGA , S-Video, Composite, Monitor Out, Audio In, RS-232 |
| Số màu hiển thị của máy chiếu | 16.777.216 mầu |
| Độ tương phản máy chiếu | 400 :1 |
| Tuổi thọ bóng đèn máy chiếu | 3000 giờ - Bóng đèn : 155W UHM |
| Nguồn điện máy chiếu | 100-240V AC, 50/60Hz |
| Kích thước máy chiếu | |
| Chiều cao của máy chiếu | 297mm |
| Chiều rộng của máy chiếu | 65mm |
| Chiều sâu của máy chiếu | 210mm |
| Kích thước hiển thị máy chiếu | 33” – 300” |
| Khoảng cách chiếu của máy chiếu | 1.20m - 12.00m |
| Các đặc tính khác của máy chiếu | Trình chiếu trong điều kiện ánh sáng ban ngày Dừng hình khi trình chiếu; Có thể treo trần. Có đường Monitor Out để kết nối vào màn hình hoặc vào 1 máy chiếu khác. Khởi động máy cực nhanh chỉ 2 giây Tắt máy trực tiếp không cần chờ. |
| Chức năng trình chiếu không dây | No |