Máy Photocopy Màu Toshiba E451c
Đặc tính chung
Kiểu máy
Đứng
Phương thức In/Copy Phương
pháp tạo anh tĩnh điện gián tiếp
Phương pháp đọc bản gốc Cảm
biến dòng CCD (tế bào quang học)
Chứa giấy đầu
ra (80g/m2) Chuẩn:
550 tờ (khay bên trong)
Option: 900 tờ (MJ1022 finisher)
2000 tờ (MJ1023/1024)
Khay chứa giấy
chuẩn 2khay x 550tờ
+ 100 tờ khay tay
Khay chứa giấy
nâng cấp Khay chân
kệ(PFP) 500tờ, khay gầm (PFP)500tờ
Khay chứa giấy thêm LCF 2500tờ
Mức chứa giấy
tối đa 3.700tờ Định lượng giấy
sử dụng Chuẩn: 64~105g/m2, khay tay 64~209g/m2
Bộ duplex chuẩn
có sẵn Giấy sử dụng
64~105g/m2
Cỡ giấy Chuẩn: A3-A5R khay
gầm, A3-A6R khay tay.
Option: A3-A5R khay chân kệ PFP
A4 khay LCF
Thời gian sấy
máy 40 giây Công suất
tiêu thụ Lớn nhất 1.7kW
Kích thước W660 x
D720 x H739 (mm), 113Kg
Đếm 9 kiểu điện
Mạng/Quản
lý thiết bị TopAccess e-BRIDGE
Xử lý Fresscale
7447/600MHz Bộ nhớ 256MB HDD
80GB
Chức
năng copy chuẩn
Cỡ bản gốc
A3-A5R Độ phân
giải Sao chụp: 600 x 600dpi
In: 600 x 600 dpi,
In đen trắng
2400 x 600dpi Mức độ xám 256
mức Tốc độ copy
Đen trắng 35/45bản/phútA4,
11bản màu/phútA4
Thời gian chụp
bản đầu tiên Đen trắng:
6.8giây,
Màu: 16.2giây Sao chụp
nhân bản 1-999 Bảng điều khiển
Màn hình cảm
ứng LCD và phím số
Các chế độ màu Mặc định:
Đén/Trắng; Full Color, Auto Color,
Twin Color Các chế độ copy Đen/Trắng:
Text, text/photo, photo, Image
Full Color: text, text/photo, photo, image, map, tạm dừng, phóng to, thu nhỏ,
đảo mặt, ghép mặt, xoá lề, xoá trung tâm, dịch lề, đánh số trang, chỉnh ảnh…..
Chức năng in có sẵn
Tốc độ in Đen
trắng 45bản/phútA4, 11bản màu/phútA4
Hỗ trợ PDL PCL6 & PostScript 3 Các hệ điều hành Netware 4.x , 5.x, 6.x,
Windows Me/2000/XP,
Windows NT4.0, Windows Server 2003, Citrix Metaframe, Macintosh, Linux, Unix Giao
thức hỗ trợ IPX/SPX, TCP/IP, EtherTalk, Apple Talk,
NetBIOS Over, TCP/IP, LPR/LPD, IPP, SMB, SNMP, Nerware, Port 9100, Bluetooth
(HCRP) Các trình điều khiển Windows Me, 2000, Server 2003, XP, NT4.0,
Macintosh OS 8.6, 9.x 10.1/10.2/10.3 (với PPD), UNIX, AS 400 via iDATA &
Port 9100, SAP R/3 Kết nối 10BaseT/100BaseTX Ethernet, 802.11b/g,
Wireless LAN, USB , Bluetooth (HCRP) Quản lý thiết bị TopAccess Chứng chỉ
WHQL, Novell
|