| Hãng sản xuất photocopy |
Photocopy Kyocera |
| Tính năng kỹ thuật máy photocopy |
| Các tính năng chính của máy photocopy |
Copy + Printer + Scan |
| Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy |
Photocopy (copier) khổ A4 |
| Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy |
Lên tới 30 ppm (A4)/ 15ppm ( A3 ) |
| Sao chụp liên tục (tờ) của máy photocopy |
1 - 999 bản |
| Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy |
30 giây |
| Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy |
3.5 giây |
| Mức độ phóng to / Thu nhỏ (%) máy photocopy |
25 % - 400% |
| Dung lượng giấy vào(tờ) máy photocopy |
2x500-tờ khay chính, 200-tờ khay tay |
| Dung lượng giấy ra(tờ) máy photocopy |
250 tờ |
| Giao diện in mạng trực tiếp máy photocopy |
Yes |
| Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy |
512 MB |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa máy photocopy |
1024 MB |
| Độ phân giải (dpi) máy photocopy |
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x600dpi |
| Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy |
Kích thước : 599 x 646 x 745 mm |
| Các chức năng đặc biệt của máy photocopy |
| Phụ kiện chọn thêm khác của máy photocopy |
| Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy |
Có sẵn |
| Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy |
No |
| CHỨC NĂNG IN CỦA MÁY PHOTOCOPY |
| Khổ giấy in tối đa Máy photocopy |
A3 |
| Tốc độ in Máy photocopy |
Lên tới 40 ppm (A4)/ 23 ppm (A3) |
| Photocopy khổ A4 |
Yes |
| Giao diện máy photocopy |
High-Speed bi-directional parallel ( IEEE 1284), USB 2.0 ( High speed), 10 Base - T/100Base - TX Standard |
| Photocopy khổ A3 |
Yes |
| Môi trường hỗ trợ máy photocopy |
Windows 95, 98, ME, XP, Server 2003, Macitosh, OS 8.x |
| CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH CỦA MÁY PHOTOCOPY |
| Vùng quét ảnh tối đa máy photocopy |
TIFF, PDF, Compresion PDF with optional UG - 30 |
| Độ phân giải tùy chọn (dpi) máy photocopy |
Upto 600 x 600 dpi |
| Tốc độ quét tối đa (bản gốc/phút) máy photocopy |
Lên tới 50ppm |
| Chức năng quét ảnh gửi email của máy photocopy |
Scan to SMB, Scan to Email, to Box |
| CHỨC NĂNG FAX CỦA MÁY PHOTOCOPY |