| Thông Số Chung |
| Dạng Máy |
Desktop |
| Nguyên Lý Copy / In |
Laser Tĩnh Điện Gián Tiếp (Laser Indirect Electrostatic) |
| Xử Lý Hiện Ảnh |
Khô, Hai Thành Phần (Dry Dual Component) |
| Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động ADF (Tùy chọn) |
50 tờ (A4, 75 g/m2) |
| Bộ Tự Động Lật Mặt Giấy (Auto Duplex) |
50 tờ (A4, 75 g/m2) |
| Cung Cấp Giấy |
Khay giấy 550 tờ + 50 tờ lấy trực tiếp |
| Tối đa 2.250 tờ (với khay tùy chọn) |
| Định Lượng Giấy |
Khay: 60 đến 90 g/m2 |
| Trực tiếp: 55 đến 133 g/m2 |
| Hệ Thống Xử Lý 2 mặt giấy Tự Động |
Chuẩn |
| Điện Áp Sử Dụng |
AC 220-240V, 50/60Hz, 6.5A |
| Công Suất Sử Dụng |
Tối Đa: Dưới 1.3 kW |
| Chế Độ Tiết Kiệm: khoảng 19.5W |
| Chế Độ Sleep: khoảng 9.5 W |
| Thời Gian Sưởi (20oC) |
Khoảng 30 giây (Công tắc chính Bật) |
| Khoảng 30 giây (Chế độ Sleep) |
Kích Thước (R x S x C)
|
558 x 557 x 460 mm |
| (C = Height To Platen Glass) |
(Không tính phụ kiện lắp thêm tùy chọn) |
Trọng Lượng
|
Khoảng 44.6 kg |
| (Không tính phụ kiện lắp thêm tùy chọn) |
| Chức Năng In |
| Giao Tiếp Mạng |
Cổng Ethernet 10Base-T/100Base-TX |
| Giao Thức Thông Tin |
TCP/IP, LPD (LPR), IPP, AppleTalk (PS), SNMP, DHCP |
| Cổng Máy In Cục Bộ |
USB |
| Ngôn Ngữ In |
| (Chuẩn) |
Panasonic Printing System for Windows® |
| (Tùy chọn) |
Giả Lập PCL 5e, Giả Lập PCL 6
|
|
Adobe® PostScript®3™
|
| Tốc Độ In (từ khay giấy 1) |
20 trang/phút |
| Khổ Giấy |
Khay: A3-A5 |
| Trực Tiếp: A3 - Envelope (DL) |
| Độ Phân Giải In |
1.200 dpi tương đương x 600 dpi (PCL, PS) |
| 600 dpi x 600 dpi, 300 dpi x 300 dpi (GDI, PCL, PS) |
| Bộ Nhớ In |
20 MB |
| Bộ Nhớ Spool PCL/PS |
6 GB với HDD tùy chọn |
| Hỗ Trợ Hệ Điều Hành |
Windows® XP/2000/98/Me, Windows Server®2003, Windows NT® 4.0 |
MacOS 8.6-10.4
|
| Chức Năng Digital Copy |
| Độ Phân Giải |
600 x 600 dpi |
| Thang Xám |
256 bậc |
| Thời Gian Copy Tờ Đầu Tiên |
Khoảng 6.9 giây |
Tốc Độ Copy Nhiều Bản
|
20 trang/phút (từ khay giấy 1) |
| Kích Thước Bản Gốc Tối Đa |
A3 |
| Kích Thước Bản Copy |
A3-A5 |
| Tỷ Lệ Copy |
Phóng To (bước cố định) |
| 200 %, 173 %, 141 %, 122 %, 115 % |
| Thu Nhỏ (bước cố định) |
| 87 %, 82 %, 71 %, 58 %, 50 % |
| Chỉnh Tỷ Lệ Copy |
50-200 % (bước 1%) |
| Số Lượng Bản Copy |
1 đến 999, Tự động trả về 1 |
| Chế Độ Phơi Sáng |
Text, Text/Photo, Photo |
| Bộ Nhớ Sắp Thứ Tự (Sort) |
| (Chuẩn) |
16 MB |
(Tùy chọn)
|
Bộ Nhớ Cơ Bản, cộng thêm 16 MB / 64 MB / 128 MB |
|
12 GB với HDD tùy chọn |
| Chức Năng Scan Mạng |
| Giao Tiếp Máy Scan Mạng |
Cổng Ethernet 10Base-T / 100Base-TX |
| Kích Thước Scan Tối Đa |
A3 |
| Độ Phân Giải Scan |
150 dpi x 150 dpi, 300 dpi x 300 dpi, 600 dpi x 600 dpi |
Tốc Độ Scan
|
Khoảng 1.1 giây |
| (A4 Portrait ở 150 dpi x 150 dpi, 300 dpi x 300 dpi từ khay ADF) |
| Chuẩn Mã Hóa |
JBIG / MMR / MR / MH |
| Chuẩn Xuất Dữ Liệu |
TIFF, PDF |
| Fax G3 (Tùy chọn) |
| Hợp Chuẩn |
ITU-T Group 3, ECM |
| Tốc Độ Modem |
33.6 kbps |
| Chuẩn Mã Hóa |
JBIG / MMR / MR / MH |
Tốc Độ Scan
|
Khoảng 0.7 giây (A4 Portrait, chế độ Standard hoặc Fine) |
Tốc Độ Truyền Dữ Liệu
|
Khoảng 2.9 giây |
| Độ Phân Giải Scan |
Standard: 8 điểm/mm x 3.85 dòng/mm |
| Fine: 8 điểm/mm x 7.7 dòng/mm |
| Super Fine: 16 điểm/mm x 15.4 dòng/mm |
| 600 dpi: 600 dpi x 600 dpi |
| Kích Thước Scan Hiệu Dụng |
A3 (292mm) |
| Độ Phân Giải Ghi |
600 x 600 dpi |
| Bộ Nhớ Cơ Bản |
2 MB (khoảng 120 trang) |
Bộ Nhớ Tùy Chọn
|
Bộ Nhớ Cơ Bản, cộng thêm 4 MB (320 trang) / 8 MB (640 trang) |
| Danh Bạ Quay Số Nhanh |
1032 mục (Bảng viết tắt + bàn phím tùy chọn + HDD tùy chọn) |
Internet Fax/Scan xuất ra Email
|
| Hợp Chuẩn |
IETF RFC 3965, ITU-T T.37 |
| Giao Thức Thông Tin |
TCP/IP, SMTP. POP3, MIME, LDAP *10, DNS |
| Chuẩn Kết Nối Mạng |
Ethernet 10Base-T/100Base-TX (IEEE 802.3) |
| Chuẩn Xuất Dữ Liệu |
TIFF (Profile S/F/J), PDF *11 |