| Hãng sản xuất |
Sony
|
| Kiểu máy |
Máy ảnh số
|
| Kích cỡ màn hình |
2.5 - 3.5 inch
|
| Megapixel |
> 14 Megapixel
|
| Zoom số |
11.0x - 13.0x
|
|
Loại máy ảnh |
Máy ảnh KTS ống kính tháo rời |
|
Ống kính tương thích |
Ống kính Sony E-mount
|
|
Loại |
APS-C chuẩn (23.5x15.6mm), cảm biến "Exmor" APS HD CMOS với độ màu RGB nguyên thuỷ |
|
Số điểm ảnh hữu dụng |
16.2 megapixels
|
|
Tổng số điểm ảnh |
16.5 megapixels |
|
Hệ thống chống bám bụi |
Được tráng lớp bảo vệ trên kính lọc và rung từ tính
|
|
Định dạng quay phim |
JPEG (DCF Ver.2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline compliant), 3D
ảnh tĩnh: MPO (MPF Extended stereovision) compliant, RAW (Sony ARW 2.2) |
|
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) |
L: 4912 x 3264 (16M), M: 3568 x 2368 (8.4M), S: 2448 x 1624 (4M)
|
|
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) |
L: 4912 x 2760 (14M), M: 3568 x 2000 (7.1M), S: 2448 x 1376 (3.4M) |
|
Chất lượng ảnh |
RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard
|
|
Hiệu ứng hình ảnh |
Pop Color, Retro Photo, High-key, High Contrast Monochrome,
Toy Camera, Posterization (Color, B/W), Partial Color (Red, Yellow,
Blue, Green) |
|
Hiệu ứng màu sắc |
Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Sunset, B/W (Contrast, Saturation, Sharpness adjustable với mỗi bước +/-3)
|
|
Dynamic Range |
Off, D-Range Optimizer (Auto, Lv 1-5), Auto HDR (Auto
Exposure Diff., Chỉnh độ phơi sáng Diff.: lên đến 6EV từ 1.0EV đến 6EV
với mỗi bước là 1EV) |
|
Vùng màu sắc |
sRGB, Adobe RGB
|
|
Chuẩn nén video |
Âm thanh và hình ảnh MPEG-4
|
|
Chuẩn thu âm |
MPEG-4 AAC-LC |
|
Kích thước ảnh (MP4) |
1280 x 720 (29.97fps / bit rate trung bình 9/6Mbps)
|
|
Kích thước ảnh (VGA) |
640 x 480 (29.97fps / bit rate trung bình 3Mbps) |
|
Thẻ nhớ |
Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO-HG Duo |
|
Thẻ Memory card SD |
Thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC
|
|
Phơi ảnh dài NR |
Lựa chọn On/Off , tốc độ màn trập lâu hơn 1 giây. |
|
ISO NR cao |
Lựa chọn tự động/yếu, ISO 1600 hoặc cao hơn
|
|
Chế độ |
Auto, Daylight, Shade, Cloudy, Incandescent, Fluorescent,
Flash, C. temp./Filter (2500- 9900k với bù trừ Magenta/Green 19-bước) |
|
Loại |
Lấy nét tự động phát hiện độ tương phản |
|
Vùng nhạy sáng |
EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
|
|
Chế độ lấy nét tự động |
Lựa chọn AF-S (lấy nét từng ảnh) / AF-C (lấy nét liên tục) |
|
Vùng lấy nét |
Multi (25 điểm) / Center / chọn điểm láy nét tùy ý
|
|
Các đặc tính kỹ thuật khác |
Điều khiển tự động, khóa vùng lấy nét, tích hợp AF illuminator
(khoảng cách: khoảng 0.3-4.0m với ống kính E 16 F2.8, khoảng 0.5-3.0m
với E 18-55mm F3.5-5.6 OSS) |
|
Kiểu đo sáng |
Đo sáng 40 vùng |
|
Vùng nhạy sáng |
EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
|
|
Chế độ đo sáng |
Multi / Center / Spot selectable |
|
Chế độ phơi sáng |
Programmed AE (iAUTO, P), ưu tiên Aperture (A), ưu tiên Shutter-speed (S), Manual (M)
|
|
Chọn cảnh |
Portrait, Landscape, Macro, Sports Action, Sunset, Night portrait, Night View, Hand-held Twilight |
|
Bù trừ phơi sáng |
Bước +/-2.0EV in 1/3EV
|
|
Khoảng phơi sáng |
3 vùng phơi sáng liên tục, với các bước là 0.3 hoặc 0.7EV |
|
Tự động khoá độ phơi sáng |
Khóa AE cùng khóa lấy nét
|
|
Độ nhạy ISO |
AUTO (ISO200-1600), lựa chọn ISO200 đến 12800 (với mỗi bước 1EV, hiển thị độ phơi sáng đề xuất) |
|
Kiểu màn hình LCD |
7.5cm (3.0-type) khổ rộng TFT, Xtra Fine LCD với công nghệ TruBlack |
|
Tổng số điểm ảnh |
921,600 điểm ảnh
|
|
Điều khiển độ sáng |
Auto / Manual (5 bước trong khoảng -2 và +2) / Sunny Weather |
|
Góc điều chỉnh |
Lên khoảng 80 độ, xuống khoảng 45 độ (từ mặt sau máy ảnh) |
|
Điều khiển hình ảnh thời gian thật |
Phản chiếu bù sáng, cân bằng trắng, kiểu chụp
|
|
Nhận diện khuôn mặt |
Tự động nhận diện 8 khuôn mặt |
|
Chức năng nhận diện nụ cười |
3 kiểu kựa chọn
|
|
Zoom kỹ thuật số |
1.1x - 10x |
|
Loại |
Điều khiển điện tử, đường dọc, kiểu lấy nét focal-plane |
|
Tốc độ màn trập |
1/4000 đến 30 giây, Bulb
|
|
Tốc độ đèn flash đồng bộ |
1/160 giây. |
|
Chế độ chụp |
Single-shot, Continuous shooting, Speed-priority continuous shooting, Self-timer |
|
Hẹn giờ tự chụp |
Lựa chọn chờ 10/2 giây, Cont.: với chế độ chờ 10 giây, 3/5 lựa chọn độ phơi sáng
|
|
Chụp ảnh liên tục (ước lượng) |
Chế độ liên tục: max. 2.5 fps, chế độ liên tục tối ưu tốc độ: max 5.5 fps *1 |
|
Số frame có thể quay (ước lượng) |
Fine: 14, Standard: 18, RAW: 6, RAW & JPEG: 6 *2
|
|
Single |
Có (hiển thị hoặc không hiển thị thông tin chụp ảnh, biểu đồ màu RGB & cảnh báo highlight/shadow) |
|
Xem chỉ mục 6/12-frame |
Có
|
|
Chế độ hiển thị phóng to |
L: 14x, M: 11x, S: 7.3x, Panorama chuẩn: 24x, Panorama rộng: 34x |
|
Xem trình diễn ảnh slideshow |
Có |
|
Kết nối PC |
USB2.0 tốc độ cao (Mass-storage, PTP) |
|
Ngõ ra HD |
Ngõ cắm HDMI mini (Type-C), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD
|
|
Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB) |
Windows(R) XP*3 SP3, Windows Vista(R) SP2, Windows 7, Mac OS X (v10.3-v10.6) |
|
Micro |
Micro Stereo gắn trong hoặc với Smart Accessory Terminal ECM-SST1*4 |
|
Loa |
Tích hợp, monaural, có 8 bước âm lượng từ 0 đến 7
|
|
Loại |
Flash ngoài (kèm theo máy), gắn vào ngõ Smart Accessory Terminal |
|
Số hướng dẫn Guide No. |
7 (cho ISO100) *5
|
|
Vùng chiếu sáng |
16mm (vùng tiêu cự được in trên ống kính) |
|
Độ bù flash |
+/- 2EV với các bước là 1/3 EV |
|
Chế độ Flash |
Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync.
|
|
Chống mắt đỏ |
Lựa chọn On/Off các chế độ Autoflash và fill-flash |
|
Thời gian tái hoạt động |
Khoảng 4 giây
|
|
Chuẩn tương thích |
Exif Print, Print Image Matching III, DPOF setting |
|
Pin |
Một bộ pin sạc NP-FW50 |
|
Lượng pin tiêu thụ |
400 hình ảnh (CIPA)
|
|
Nguồn điện ngoài |
Sạc Pin BC-VW1(theo máy), AC nguồn AC-PW20AM (bán rời) |
|
Kích thước (rộng x cao x dày) |
109.6 x 60.0 x 33.0mm (không bị nhô ra) |
|
Trọng lượng (chỉ có thân máy) |
Khoảng 225g
|
|
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo) |
283g |
|
Dải nhiệt hoạt động |
0-40°C / 32 độ F đến 104 độ F |
|
|