| Phần TV | |
|---|---|
| Bộ thu sóng tích hợp | 17 hệ toàn cầu |
| Chức năng Teletext | 1000 trang Level 2.5, TOP/FASTEXT |
| Hình ảnh | |
| Kích thước màn hình | 32” (80 cm) đường chéo |
| Màn hình | LCD IPS-alpha LED (Đèn nền E-LED) |
| Góc xem ảnh | 178 độ |
| Hệ số tương phản (Dynamic) | 20.000:1 |
| Độ phân giải | 1366x768 (16:9) |
| Hỗ trợ tín hiệu PC | XGA, WXGA, SXGA 60Hz, 1920x1080 (HDMI) |
| Chuẩn quét ảnh | |
| Full-HD | 1125p (50/60/24, HDMI), 1125i (50/60) |
| HD | 750P (50/60) |
| SD | 625P (50), 525P (60), 625I (50), 525I (60) |
| Độ nét ảnh động | 300 dòng |
| Công nghệ Motion Focus | Có |
| 3D Colour Management 6 trục | Có |
| Chế độ hình ảnh | Dynamic/Normal/Cinema/True Cinema/Game/Photo/Pro1/Pro2 (ISFccc) |
| Âm thanh | |
| Hệ thống loa | 2 loa 10W toàn giải lắp dưới (Hộp) |
| Chế độ âm thanh | Music/Speech/User |
| Chế độ Virtual Surround | V-Audio ProSurround |
| Hỗ trợ Dolby Digital/dts | Dolby Digital |
| Cổng kết nối | |
| VIERA Image Viewer (khe cắm thẻ SD) | Có (phát lại AVCHD/SD-VIDEO/Motion JPEG [Lumix]/MP4 [Xacti]/DivXPlusHD/MPEG4 /JPEG/MPO/MP3/AAC/WMV/WMA) |
| USB | 2 (1 sau, 1 bên); Hỗ trợ bộ lưu trữ/ bàn phím/WiFi |
| Cổng vào HDMI | 3 (2 sau, 1 bên) |
| Chức năng hỗ trợ | Hỗ trợ ARC (2 kênh) |
| Cổng vào Video Composite | AV 1/2/3: (1 bên, 2 sau), dạng RCA phono |
| Cổng vào Video Component | 1 bộ (sau), dạng RCA phono |
| Cổng vào PC | 1 (sau), dạng Mini D-sub 15-pin |
| Cổng vào Audio (HDMI, PC, Composite, Component) | 1 (sau), dạng RCA phono |
| Cổng mạng LAN | Có |
| Cổng ra Audio Analogue | 1 (sau), dạng RCA phono |
| Cổng Headphone | 1 (bên) |
| Ưu điểm | |
| TV Internet (facebook, SHOUTcast) | Có |
| Hỗ trợ DLNA | Có |
| Chức năng VIERA Tools | Có |
| Chức năng VIERA Link | Có (HDAVI Control 5) |
| Bộ kết nối LAN Wireless | Hỗ trợ WiFi |
| Mở nhiều cửa sổ hình | PAT |
| Chế độ Game | Có |
| Định thời gian tắt máy | Có |
| Khóa an toàn | Có |
| Thông số chung | |
| Nguồn điện | AC 110 – 240V, 50/60Hz |
| Điện năng sử dụng định mức | 99W |
| Điện năng sử dụng chế độ nghỉ | 0.25W |
| Kích thước (RxCxS) (không chân đế) | 779 x 497 x 84mm (Màn hình dày: 41mm) |
| Kích thước (RxCxS) (có chân đế) | 779 x 531 x 207mm |
| Trọng lượng (không chân đế) | 9,0kg |
| Trọng lượng (có chân đế) | 10kg |
| Khung treo tường | TY-WK3L2RW |
| Hỗ trợ VESA | Có |