$ Tỷ giá: 1 USD = 20980 VNĐ

Planet VC-202A - 100Mbps Ethernet to Coaxial (BNC) Converter

Mã hàng: VC-202A
Giá: 2.497.000 VND (119,02 $) [Giá đã bao gồm VAT]
Bảo hành: 12 Tháng
Kho hàng: Còn hàng
Dat mua hang
Chia sẻ sản phẩm: Share|
Thich san pham

Đặc tính kỹ thuật

 

Những đặc tính chung

  • Hỗ trợ chế độ đối xứng và bất đối xứng nâng cao tốc độ tải dữ liệu xuống và lên
  • Hỗ trợ kết nối Bridge cho trụ sở chính và chi nhánh với profile 17a
  • Với thiết kế dạng hộp có thể lựa chọn chế độ CO/CPE thông qua DIP Switch
  • Tương thích với chuẩn IEEE802.3u, IEEE 802.3, IEEE 802.3x
  • Hỗ trợ mã hóa DMT
  • Hỗ trợ áp suất ngược trong chế độ bán song công và hỗ trợ điều khiển dòng IEEE 802.3x trong chế độ song công
  • Hỗ trợ gói kích thước 1536 byte và IEEE 802.1q VLAN
  • Hoạt động độc lập với chế độ bridge
  • Giảm thiểu thời gian cài đặt (cắm là chạy)
  • Tùy chỉnh lựa chọn băng tần và chống nhiễu SNR
  • Hỗ trợ hiển thị đèn LED trạng thái hệ thống mạng
  • Tương thích với các chassis Planet (MC-700/ 1500/ 1500R/ 1500R48)
  • Kích thước nhỏ gọn, cài đặt dễ dàng

Thông số kỹ thuật

 

Model

VC-202A

Hardware Specification

Ports

• 10/100Base-TX: 1 RJ-45, Auto-negotiation and Auto-MDI / MDI-X

• Coaxial: 1 BNC, female connector

DIP Switch

4 position DIP switch

Functionality

• CO / CPE mode select

• Selectable fast and interleaved mode

• Selectable target Band Plan

• Selectable target SNR mode

Encoding

• DMT (Discrete Multi-Tone) line coding

- ITU-T G.997.1

- ITU-T G.993.1

- ITU-T G.993.2 (Profile 17a Support)

LED Indicators

• One Power

• 3 for Coaxial (BNC):

- Green, LNK

- Green, CO mode

- Green, CPE mode

• 2 for per RJ-45 10/100Base-TX port

- Green, LNK / ACT

- Green, Speed

Cabling

• Ethernet : 10Base-T: 2-pair UTP Cat.3, 4 and 5 up to 100m (328ft)

• Ethernet : 100Base-TX: 2-pair UTP Cat.5, 5e and 6 up to 100m (328ft)

• Coaxial Cable: 50ohm, RG58A / U, RG58C / U, RG58 / U or equivalent; 75ohm, RG-6 (Distance up to 3.0km)

Performance

Asymmetric:

200m ->100/65Mbps

400m ->100/64Mbps

600m ->100/59Mbps

800m ->100/53Mbps

1000m -> 94/44Mbps

1200m -> 84/36Mbps

1400m -> 74/28Mbps

1600m -> 66/19Mbps

1800m -> 60/14Mbps

2000m -> 44/15Mbps

2200m -> 35/12Mbps

2400m -> 32/10Mbps

2600m -> 29/8Mbps

2800m -> 27/6Mbps

3000m -> 25/5Mbps

Symmetric

200m ->99.7/100Mbps

400m ->100/100Mbps

600m -> 86/91Mbps

800m -> 79/80Mbps

1000m -> 69/66Mbps

1200m -> 60/52Mbps

1400m -> 51/41Mbps

1600m -> 45/36Mbps

1800m -> 40/29Mbps

2000m -> 27/26Mbps

2200m -> 23/24Mbps

2400m -> 22/21Mbps

2600m -> 20/18Mbps

2800m -> 18/15Mbps

3000m -> 17/13Mbps

Dimension (W x D x H)

97 x 70 x 26 mm

Weight

0.2 kg

Power Requirement

5V DC 2A

Power Consumption

6.3Watts / 21BTU (maximum)

Standard Conformance

Regulation Compliance

FCC Part 15 Class A, CE

Standards Compliance

IEEE 802.3 10Base-T

IEEE 802.3u 100Base-TX

IEEE 802.3x Full Duplex Pause Frame Flow-Control

ITU-T

- G.993.1

- G.997.1

- G.993.2 (Profile 17a Support)

Environment

Operating

Temperature: 0 ~ 50 Degree C

Humidity: 5~90%, relative humidity (non-condensing)

Storage

Temperature: -10~70 Degree C

Humidity: 5~90%, relative humidity (non-condensing)

* The actual data rate will vary on the quality of the copper wire or coaxial cable and environment




  


560 Trường Chinh, Hà Nội
84-4-35640558 - 0909860886

Anh Đức

0934572682

Cúc Phương

0934586604

Anh Quân

0903219779

Dương Nhung

0934586601

Hải Nam

0934586602

Minh Thúy

0934586603

27 Nguyễn Quang Bích,TP.HCM
84-8-38132181 - 0975236688

Ngọc Mai

0938620709

Huỳnh Yến

0913146619

Thiên Ấn

0938902234

Hoa Tuyết

0904527383

Tài Danh

0915610709

Văn Thức

0912636619

Quang Vũ

0909320709

CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
0915678280 - 0975236688
BannerBannerBanner