|
Định dạng |
Compact SLR-like |
|
Độ phân giải lớn nhất |
3968 x 2976 |
|
Độ phân giải thấp |
2560 x 1920, 2048 x 2536, 1600 x 1200, 1280 x 960, 640 x 480, 1920 x 1080 |
|
Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao |
4:3, 16:9 |
|
Độ phân giải |
12.0 million |
|
Độ phân giải lớn nhất |
|
|
Kích thước chip |
1/2.33 " (6.13 x 4.60 mm, 0.28 cm²) |
|
Loại cảm biến |
CCD |
|
Mảng phân màu |
RGB |
|
ISO |
Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200*, 6400** in reduced pixel mode |
|
Phóng lớn (W) |
26 mm |
|
Phóng xa (Zoom quang) |
676 mm (26 x) |
|
Phóng kĩ thuật số |
5x |
|
Canh nét tự động |
Yes |
|
Canh nét thủ công |
Yes |
|
Loại canh nét tự động |
TTL iESP auto focus and contrast detection |
|
Khoảng canh nét bình thường |
17 cm |
|
Khoảng canh nét gần |
1 cm |
|
Cân bằng trắng |
3 positions |
|
Khẩu độ |
F2.8 - F5.0 |
|
Tốc độ chụp chậm nhất |
1/2 sec |
|
Tốc độ chụp nhanh nhất |
1/2000 sec |
|
Flash gắn sẵn |
Yes, pop-up |
|
Khoảng xa flash |
8 m |
|
Flash gắn ngoài |
No |
|
Chế độ flash |
Auto, On, Off, Red-Eye reduction, Slow Sync |
|
Chế độ phơi sáng |
+/- 2EV in 1/3EV steps |
|
Metering |
ESP multi-pattern, Center weighted, Spot, Histogram |
|
Lens thread |
no |
|
Quay phim |
Yes, 640 x 480 @ 30 fps/15 fps, 320 x 240 @ 30 fps/15 fps |
|
Đế cắm chân |
No |
|
Tự chụp |
Yes, 12 or 2 sec |
|
Loại thẻ nhớ |
xD Picture Card, microSD Card, Internal |
|
Dung lượng thẻ đi kèm |
Unknown |
|
Compressed format |
Yes, RAW |
|
Quality Levels |
Standard, High, Super High |
|
Viewfinder |
Electronic |
|
LCD |
2.7 " |
|
LCD Pixels |
230,000 |
|
Playback zoom |
Yes |
|
Video out |
Yes |
|
USB |
Yes, 2.0 Hi-Speed |
|
Battery / Charger |
No |
|
Battery |
AA (4) batteries (NiMH recommended) |
|
Trọng lượng: |
413 g (14.6 oz) |
|
Kích thước: |
116 x 84 x 81 mm (4.6 x 3.3 x 3.2 in) |
|
Notes |
|