|
Hãng sản xuất |
Olympus FE Series |
|
Độ lớn màn hình LCD (inch) |
2.7 inch |
|
Màu sắc |
Hồng |
|
Trọng lượng Camera |
117g |
|
Kích cỡ máy (Dimensions) |
96.0 x 62.1 x 26.7 mm |
|
Loại thẻ nhớ |
• MicroSD Card (microSD) |
|
Bộ nhớ trong (Mb) |
19 |
|
Cảm biến hình ảnh |
|
|
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1/2.33 '' CCD |
|
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
12 Megapixel |
|
Độ nhạy sáng (ISO) |
ISO 100 - 1600 |
|
Độ phân giải ảnh lớn nhất |
3936 x 2630 |
|
Thông số về Lens |
|
|
Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
6.3 – 18.9mm (36– 108mm equivalent in 35mm photography) |
|
Độ mở ống kính (Aperture) |
f3.1 (W) / f5.9 (T) |
|
Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
1/2000 sec. –1/2 sec. (up to 4 sec. in Candle Scene mode) |
|
Tự động lấy nét (AF) |
|
|
Optical Zoom (Zoom quang) |
3x |
|
Digital Zoom (Zoom số) |
4.0x |
|
Thông số khác |
|
|
Định dạng File ảnh |
• JPEG |
|
Định dạng File phim |
• AVI |
|
Chuẩn giao tiếp |
• USB |
|
Quay phim |
|
|
Chống rung |
|
|
Loại pin sử dụng |
• Lithium-Ion (Li-Ion) |
|
Tính năng |
• Nhận dạng khuôn mặt |
|
Tính năng khác |
395 g |