| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon Inc |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng Camera | 1240g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 159,5 x 157 x 87,5 mm |
| Loại thẻ nhớ |
• CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) |
| Loại máy ảnh | D-SLR |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 36.0 x 23.9mm CMOS |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 200 to 12800 (ISO 6400 to Hi 3 in high-sensitivity movie mode) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4256 x 2832 |
| Thông tin về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | Phụ thuộc vào lens |
| Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào lens |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/8000 sec |
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Phụ thuộc vào Lens |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) |
![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh |
• RAW • EXIF • JPEG |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • AV output • HDMI |
| Loại pin sử dụng |
• Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Gói sản phẩm | |
| Bộ hướng dẫn |
• - |
| Cable kèm theo |
• Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out |