Thông tin kỹ thuật
|
Thông tin kỹ thuật |
|
Thông tin kỹ thuật
|
|
|
Số hiển thị |
14 |
Tính Thuế |
Có |
|
Bộ nhớ ngoài |
Có |
Đổi ngoại tệ |
Có |
|
Chi phí, giá bán, lợi nhuận |
không |
5/4 |
Có |
|
GT (Tính Tổng) |
có |
Cut |
Có |
|
% (Tính phần trăm) |
Có |
Up |
--- |
|
Lợi nhuận (%) |
Có |
Chọn dấu thập phân |
0,1,2,3,4 |
|
Căn bậc 2 |
Có |
Tự động thêm dấu thập phân vào dấu bên phải |
có |
|
+/- |
Có |
Nguồn năng lượng |
Pin, mặt trời |
|
|
Có |
Tuổi thọ của pin |
--- |
|
3 số được đánh dấu phẩy |
Có |
Kích thước |
26.1 x 107 x 178.5 |
|
H/M/S |
--- |
Cân nặng |
170g |