| Định dạng ghi HD | Chuẩn AVCHD (1920x1080i) |
|---|
| Giải mã HD video | MPEG-4 AVC / H.264 |
|---|
| Định dạng ghi SD | MPEG-2 |
|---|
| Loại thiết bị lưu trữ | Ổ cứng 80GB |
|---|
| HYBRID / HYBRID Plus | Chuẩn HYBRID (ghi trên thẻ nhớ Memory Stick) |
|---|
| Bộ cảm biến hình ảnh | Cảm biến "Exmor" CMOS 1/5" với ma trận ClearVid |
|---|
| Bộ xử lý hình ảnh | BIONZ |
|---|
| Đường kính ống kính / bộ lọc | Ống kính Carl Zeiss Vario-Tessar / 30mm |
|---|
| Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số | 10x / 120x |
|---|
| Dãi màu rộng x.v.Colour | Có |
|---|
| Định dạng âm thanh | Dolby Digital 5.1 Creator (5.1ch.) |
|---|
| Zoom Mic | Có |
|---|
| Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh) | 4 Mega Pixels (2304 x 1728 pixels / 4:3) |
|---|
| Độ phân giải chế độ Dual Rec | 2.3 Mega Pixels (2016 x 1134 pixels / 16:9) / 1.7 Mega Pixels (1512 x 1134 pixels / 4:3) |
|---|
| Nhận diện khuôn mặt (Cả quay phim và chụp ảnh) | Có |
|---|
| Chức năng nhận diện nụ cười | Có |
|---|
| Tối ưu hoá D-Range | Có |
|---|
| Quay mượt mà với tốc độ chậm | Yes (3secs) with audio recording |
|---|
| Cơ chế chống rung hình | Chống rung quang học SteadyShot |
|---|
| Tính năng đồng bộ hoá BRAVIA Sync với TV LCD | Có |
|---|
| Kích thước & loại màn hình LCD | Màn hình cảm ứng 2.7" (khổ rộng 16:9) Clear Photo LCD Plus (912,000 điểm ảnh) |
|---|
| Chỉ mục bằng hình ảnh | Có |
|---|
| Chỉ mục theo dạng phim | Có |
|---|
| Tự động điều chỉnh ánh sáng backlight | Có |
|---|
| Khe cắm Memory Stick Duo | Có |
|---|
| Cổng HDMI | Có (Mini) |
|---|
| Cổng USB | Có (USB 2.0 tốc độ cao) |
|---|
| Kích thước (rộng x cao x dày) | 69 x 68 x 118mm |
|---|
| Trọng lượng (không có băng, pin,...) | 330g |
|---|