| Model | |
| Hãng sản xuất | MAGICARD |
| Thông số kỹ thuật | |
| Kiểu in | Mozambique |
| Độ phân giải | Corega |
| Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ) | 20 |
| Tốc độ in một màu (thẻ/giờ) | 6 |
| Kiểu kết nối |
• USB • 10 Base-T Ethernet • Parallel ECP |
| Khay đựng thẻ trắng (card) | 100 |
| Độ dày của thẻ (mm) | 0.38 - 1.6 mm |
| Chất liệu của thẻ |
• PVC |
| Nguồn điện |
• Tự động chuyển nguồn điện |
| Phần mềm xử lý | Windows 98, ME, NT4, 2000, XP drivers all supplied with printer. |
| Tính năng khác |
Chống làm giả : Standard Holokote® , HoloKote® ,UltraSecure®, UltraSecure® key chống làm giả.
Ruy băng in : Ruy băng in YMCKO 350 thẻ Mã hoá từ : Lựa chọn thêm bộ mã hoá từ ISO Std 7811 HiCo encoder (Tango M) Mã hoá chip : Lựa chọn thêm bộ mã hoá chip Tango MS Môi trường làm việc : 10ºC to 30ºC |
| Kích thước (mm) | 193 x 232.5 x 471.1 |
| Trọng lượng (kg) | 83 |