| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 12.1 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 4000 x 3000 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 4:3, 16:9 |
| Kích cỡ sensor | 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) |
| Mật độ điểm | |
| Loại sensor | CCD |
| Hãng SX sensor | BIONZ |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| White balance override | 7 |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | 2.3m |
| Độ nhân tiêu cự | |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes (1.17 fps) |
| Bộ nhớ trong | |
| Live View | |
| Metering | Multi, Center-weighted, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 4x |
| Zoom số (Digital zoom) | 4.9x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | 26 – 104 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 - F5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 2s - 1600sec |
| Tự động lấy nét (AF) | Contrast Detect (sensor), Multi-area, Single, Live View |
| Chống rung (IS, VR...) | Optical |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 4cm |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 2.7 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 230.000 |
| Kiểu màn hình | Màn hình thường |
| Trọng lượng camera (Weight) | 119g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 96 x 54 x 20 mm (3.78 x 2.13 x .79") |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | SD/SDHC/SDXC/Memory Stick Duo/Memory Stick Pro Duo, Memory Stick Pro-HG Duo |
| Ống ngắm ngoài | |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | JPG |
| Định dạng file phim (Video code) | MotionJPEG |
| Quay phim | Yes (640 x 480 (30 fps), 320 x 240 (30 fps)) |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | AV - USB 2.0 (480Mbit/sec) |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Lithium-Ion NP-BN1 battery and charger |
| Ghi chú (Note) | |