| Hãng sản xuất | Canon |
| Loại sản phẩm | Compact |
| Kiểu máy | Du lịch |
| Độ phân giải | 14.1 Megapixel |
| Định dạng cảm biến | CCD |
| Kích thước cảm biến | 1/2.3 " |
| Zoom quang | 4x |
| Zoom số | 4x |
| Dải tiêu cự | 28 – 112 mm |
| Độ mở ống kính | f/2.8 – f/5.9 |
| Độ nhạy sáng ISO | AUTO, 80 - 1600 |
| Chống rung | Có |
| Lấy nét tự động | Có |
| Lấy nét tay | Không |
| Chế độ Marco | 3cm |
| Tốc độ chập nhỏ nhất | 15s |
| Tốc độ chập lớn nhất | 1/1600s |
| Đèn flash trong | Có |
| Khoảng hoạt động của đèn | 4m |
| Đèn flash ngoài | Không |
| Chế độ bù sáng |
|
| Chế độ đo sáng |
|
| Chế độ ưu tiên khẩu độ | Có |
| Chế độ ưu tiên độ chập | Có |
| Ống kính tương thích | Không |
| Tốc độ chụp liên tục | 0.9 hình/s |
| Chế độ quay phim | Có |
| Định dạng thẻ nhớ | SD/SDHC/SDXC/MMC/MMCplus/MMCplus HC |
| Bộ nhớ trong | Không |
| Định dạng file ảnh thô | Không |
| Khe ngắm quang học | Không |
| Kích thước màn hình LCD | 2.7" |
| Độ phân giải màn hình LCD | 230.400 pixels |
| Chế độ ngắm ảnh sống | Có |
| Kiểu pin | Lithium-Ion |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | 135g |
| Kích cỡ | 93.2 x 57.2 x 23.6 mm |
| Phụ kiện kèm theo | Tiêu chuẩn của nhà SX (xem Tab phụ kiện) |