| Chi tiết kỹ thuật máy quét | |
| Tốc độ máy quét (scanner) | Tốc độ quét 75 tờ/ phút ;2 mặt màu (600 dpi) |
| Khổ giấy quét tối đa scanner | Máy quét (scanner) A3 |
| Độ phân giải (dpi) máy quét scanner | 0 |
| Độ phân giải quang học máy quét | 1200dpi scanner |
| Số bit mầu máy quét scanner | Máy quét 8-bit colour scanner |
| Tương thích với hệ điều hành | Windows 98SE/2000/ME/XP |
| Kích thước (WxDxH) máy quét Scanner | 23.6 x 55.9 x 26.7 m |
| Tính năng đặc biệt của máy quét (scanner) | |
| Máy quét có tính năng Copy | No |
| Máy quét Scan 2 mặt tự động | No |
| Máy quét có tính năng Scan to Email, File | No |
| Máy quét nạp và quét tự động | No |
| Máy quét (scanner) mỏng, nhẹ | No |
| A4 | No |