Công suất tối đa: 1.5/1.8 KVA;
Kiểu điều chỉnh điện áp: Tụ điện;
Hệ số công suất: 1.0;
Số pha: 1 pha;
Kiểu động cơ: Động cơ 4 thì, kiểu OHV, làm mát bằng gió;
Đường kính x khoảng chạy: 60x42mm;
Dung tích xi lanh: 118cc;
Tốc độ quay: 3000/3600Rpm;
Công suất tối đa: 4.0Hp;
Hệ thống đánh lửa: IC;
Hệ thống khởi động: Mâm giật;
Dung tích thùng xăng: 2.5L;
Dung tích nhớt: 0.6L;
Tiêu hao nhiên liệu: 0.8/1.0 L/H;
Độ ồn: 75dB;
Kích thước: 535x390x390mm;
Trọng lượng: 33Kg;
| Hãng Sản xuất máy phát | Máy phát điện HONDA |
| Số pha máy phát điện | Máy phát 1 pha |
| Công suất máy phát điện | |
| Loại động cơ máy phát điện | Máy phát động cơ HONDA |
| Kiểu động cơ của máy phát | Máy phát động cơ 4 thì |
| Dung tích xi lanh (cc) của máy phát | 118cc |
| Hệ thống khởi động máy phát | Máy phát điện Giật nổ |
| Độ ồn tiêu chuẩn máy phát điện | 75 dB |
| Tần số máy phát điện | 50 Hz |
| Nhiên liệu dùng cho máy phát | Máy phát sử dụng Xăng |
| Dung tích bình nhiên liệu | 2.5 lit |
| Kích thước (DxRxC) mm máy phát điện | 535x390x390mm |