| THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ĐA CHỨC NĂNG GESTETNER MP 2000L2 | |||
| Kiểu dáng công nghiệp | Máy để bàn | ||
| Kích thước bản gốc | A6-A3( Tối thiểu 105 x 148mm và tối đa là 297 x 420mm) | ||
| Kích thước bản in | A6-A3( Tối thiểu 105 x 148mm và tối đa là 297 x 420mm) | ||
| Sao chụp liên tục | 99 bản | ||
| Thời gian khởi động máy | 15 giây | ||
| Tốc độ sao chụp bản đầu tiên | 6.5 giây | ||
| Tốc độ sao chụp liên tục | 20 trang A4 / phút | ||
| Mức độ thu nhỏ / phóng to | 50%-200% ( điều chỉnh tăng giảm 1%) | ||
| Khay chứa giấy chuẩn | 2 khay x 250 tờ | ||
| Khay giấy tay | 100 tờ | ||
| Khay giấy ra | 250 tờ | ||
| Định lượng giấy sao chụp | 60 -90 g/m2: Khay giấy chuẩn | ||
| 52-162 g/m2: Khay tay | |||
| Chức năng tự động đảo mặt bản chụp | Có sẵn (Duplex) | ||
| Phương thức in | Laser | ||
| Kiểu trống | OPC - Không sinh khí Ozôn có lợi cho môi trường | ||
| Công nghệ mực | Công nghệ mực tái sinh, không có mực thải | ||
| Dung lượng bộ nhớ chuẩn | 16Mb | ||
| Độ phân giải | 600 dpi | ||
| Nguồn điện | 220/240V - 50/60Hz | ||
| Công suất tiêu thụ | 1.28kw | ||
| Kích thước | 550 x 568 x 580mm | ||
| Trong lượng | 49kg | ||
| CHỨC NĂNG ĐẶC BIỆT | |||
| Chức năng Chia bộ tài liệu điện tử | Có ( tối đa 99 bộ) | ||
| Chế độ chụp tranh, ảnh | Có | ||
| Tự động chọn mức phóng thu | Có | ||
| Chức năng chụp sách, tách trang | Có | ||
| Cài đặt mã người sử dụng | Có ( tối đa 50 mã) | ||
| Chức năng xoá lề / xoá gáy | Không | ||
| Chụp trên giấy Bìa | Có | ||
| Chức năng tiết kiệm điện | Có | ||
| Chức năng tự động xoay hình ảnh bản chụp | Có ( Xoay 90 độ) | ||
| Chức năng kết hợp bản gốc | 2 trong 1 và 4 trong 1 | ||
| Quét ảnh 1 lần - in nhiều lần | Có | ||
| Bộ tự động nạp & đảo bản gốc |
DF2010 ( Bộ phận chọn thêm ) |
||
| CHỨC NĂNG IN - PRINTER | |||
| Khổ giấy in tối đa | A3 | ||
| Tốc độ in | 20 trangA4 / phút | ||
| Độ phân giải | 600 dpi | ||
| Dung lượng bộ nhớ | 16+64 Mb | ||
| Cổng in | Cổng USB 2.0 | ||
| Chọn thêm :Bi-directional IEEE 1284 parallel port | |||
| In mạng | Chọn thêm | ||
| Có - Ethernet10base -T/100baseTX ( RJ 45) và | |||
| Giao thức mạng | TCP/IP, IPX/SPX, NetBEUI, AppleTalk | ||
| Tương thích Hệ điều hành | Windows 2000/ XP / 2003 server | ||
| Mac OS 8.6-9.2X-10.1 or Later | |||
| UNIX / Linux/ IBM iSeries/ AS 400 using OS400 Host Print Transform | |||
| CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH - SCANNER | |||
| Vùng quét ảnh tối đa | A5 - A3 | ||
| Độ phân giải | 600 dpi | ||
| Driver | Network, Twain | ||