1. Từ điển :
- 18 bộ từ điển chính:
* Anh - Việt (Bùi Phụng)
* Việt - Anh (Bùi Phụng)
* Nhật - Việt (Econtech)
* Việt - Nhật (Econtech)
* Hàn - Việt (Lý Kính Hiền)
* Việt - Hàn (Lý Kính Hiền)
* Việt - Việt (GS Hoàng Phê-Viện Ngôn Ngữ Học)
* Việt - Việt
* Hoa - Việt
* Việt - Hoa
* Anh - Anh
* Hoa - Hoa
* Anh - Hoa
* Hoa - Anh
* Anh - Nga
* Minh Hoạ
* Hoạt Hoạ
* Từ Điển Nhóm Động Từ.
2. Học tập :
- Đàm thoại phát âm 13 ngôn ngữ: Anh, Việt, Pháp, Quảng Đông, Phổ
Thông, Ý, Hàn, Nhật, Thái, Malaysia, Tây Ban Nha, Đức, Hà Lan.
- Hội thoại tình huống 16 ngôn ngữ: Anh, Pháp, Quảng Đông, Phổ Thông,
Nhật, Hàn, Ý, Campuchia, Lào, Indonesia, Tây Ban Nha, Việt, Đức, Hà Lan,
Thái.
- Học ngữ pháp chiều sâu.
- Thú vị trong cuộc sống.
- Giải nghĩa từ vựng .
- Thành ngữ Việt Nam, thành ngữ Việt Anh, Thành ngữ Trung Hoa.
- Bài thi nhập tịch Mỹ mới nhất .
- Bài thi móng tay (Nail) mới nhất.
- Luyện thi TOEFL, IELTS, GRE, GMAT.
- Trắc nghiệm ôn tập.
- Phát âm giọng người thật theo hệ thống phát âm L&H Quality Speech System của Mỹ.
3. Giải trí :
- Nghe nhạc Mp3.
- Ghi âm.
- Hỗ trợ thẻ nhớ SD, MMC.
- Màn hình màu cảm ứng.
- Trò chơi.
- Thư viện sách.
- Hướng dẫn du lịch.
4. Tiện ích :
- Sổ tay.
- Sổ điện thoại.
- Album ảnh.
5. Công cụ :
- Máy tính đơn giản - khoa học.
- Chuyển đổi đơn vị , tiền , lãi xuất, giờ quốc tế...
- Bảng vẽ.
- Danh bạ điện thoại.
6. Thông số kỹ thuật
|
TÍNH NĂNG |
GD6000V |
GD6100M |
|
1. TỪ ĐIỂN |
|
|
|
Anh-Việt, Việt-Anh, Anh-Anh |
X |
X |
|
Anh-Nga, Việt-Việt, Hoa-Hoa |
|
X |
|
Hoa-Việt, Việt-Hoa |
X |
X |
|
Nhật-Việt, Việt-Nhật, Hàn-Việt, Việt-Hàn |
|
X |
|
Việt-Việt(Tự nguyên) |
|
X |
|
Anh-Hoa, Hoa-Anh |
X |
X |
|
Hoạt họa, Từ điển hình ảnh |
X |
X |
|
Nhiều ngôn ngữ |
10 |
12 |
|
Chuyên ngành |
10 Bộ |
11 Bộ |
|
Thực dụng |
22 Bộ |
21 Bộ |
|
2. ĐÀM THOẠI |
|
|
|
Anh, Việt, Pháp |
X |
X |
|
Quảng Đông, Phổ Thông |
X |
X |
|
Thái, Malaysia, Hàn |
|
X |
|
Tây Ban Nha, Nhật |
X |
X |
|
Hà Lan, Đức, Ý |
X |
X |
|
3. ĐÀM THOẠI TÌNH HUỐNG |
|
16 Ngôn Ngữ |
|
4. GIẢI TRÍ |
|
|
|
MP3, Ghi âm, Phòng đọc sách, Trò chơi |
X |
X |
|
5. THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
|
Màn hình màu |
3.8 " |
3.8 " |
|
Pin |
Lithum |
Lithum |