|
1. Số lượng từ: |
7.300.000 từ |
|
2. Ngôn ngữ: |
- 18 Bộ từ điển chính : * Anh-Việt * Việt-Anh * Hoa-Việt * Việt-Hoa * Nhật-Việt (Econtech) * Việt-Nhật (Econtech) * Hàn-Việt (Lý Kính Hiền) * Việt-Hàn (Lý Kính Hiền) * Việt-Việt (GS Hoàng Phê-Viện Ngôn Ngữ Học) * Việt-Việt * Anh-Anh * Hoa-Hoa * Anh-Hoa * Hoa-Anh * Anh-Nga * Minh Hoạ * Hoạt Hoạ * Từ Điển Nhóm Động Từ. - Từ điển 12 ngôn ngữ: Anh, Việt, Nhật, Hàn, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha, Đức, Phổ Thông, Quảng Đông, Hà Lan, Malaysia. - 11 bộ từ điển chuyên nghiệp: Máy tính, Xây dựng, Kinh tế, Điện tử, Ngoại thương, Luật, Cơ khí, Y khoa, Du lịch, Vật lý, Thẩm mỹ. - 21 bộ từ điển thực dụng: Sinh vật, Trang phục, Nghệ thuật, Thương mại, Văn hoá, Giải trí, Tài chính, Thức ăn, Sức khoẻ, Nhà cửa, Con người, Công nghiệp, Thiên nhiên, Tổ chức, Thực vật, Tôn giáo, Xã hội, Thể thao, Luật, Quân đội, Giao thông. - Từ điển tự biên. |
|
3. Học tập: |
-
Đàm thoại phát âm 13 ngôn ngữ: Anh, Việt, Pháp, Quảng Đông, Phổ Thông, Ý,
Hàn, Nhật, Thái, Malaysia, Tây Ban Nha, Đức, Hà Lan. |
|
4. Giải trí : |
- Nghe nhạc MP3. - Phòng đọc sách. - Album ảnh. - Trò chơi. - Hướng dẫn du lịch. - Hỗ trợ thẻ nhớ SD/MMC. - Hướng dẫn du lịch. |
|
5. Tiện ích : |
- Thông tin cá nhân. - Sổ điện thoại. - Sổ ghi nhớ. - Lịch âm dương. - Giờ thế giới & địa phương. - Màn hình màu. |
|
6. Hệ thống: |
- Quản lý tài chính. - Máy tính đơn giản - Khoa học. - Chuyển đổi đơn vị, tiền tệ, lãi suất. - Cài đặt cá nhân. - Kết nối máy tính. - Màn ảnh đầu. - Nhạc mở máy. - Quản lý bộ nhớ. - Điểu chỉnh phát âm. - Cài đặt hệ thống. |
7. Bảng so sánh
|
TÍNH NĂNG |
GD3000V |
GD3100V |
GD3200M |
|
1. TỪ ĐIỂN |
|
|
|
|
Việt-Anh, Anh-Việt |
X |
X |
X |
|
Hoa-Việt, Việt-Hoa, Anh-Hoa |
X |
X |
X |
|
Anh-Anh, Việt-Việt, Hoa-Hoa |
X |
X |
X |
|
Hàn-Việt, Việt-Hàn |
|
|
X |
|
Nhật-Việt, Việt-Nhật |
|
|
X |
|
Việt-Việt (Tự nguyên) |
|
|
X |
|
Hoa-Anh |
|
X |
X |
|
Tự biên |
X |
X |
X |
|
Hình ảnh |
X |
X |
X |
|
Hoạt họa |
|
X |
X |
|
Chuyên ngành |
10 Bộ |
10 Bộ |
11 Bộ |
|
Thực dụng |
22 Bộ |
22 Bộ |
21 Bộ |
|
Nhiều ngôn ngữ |
10 Ngôn ngữ |
10 Ngôn ngữ |
12 Ngôn ngữ |
|
2. ĐÀM THOẠI |
|
|
|
|
Anh, Việt, Pháp |
X |
X |
X |
|
Phổ Thông, Quảng Đông |
X |
X |
X |
|
Ý, Hàn, Nhật |
X |
X |
X |
|
Thái, Đức |
X |
X |
X |
|
Hà Lan |
X |
X |
X |
|
3. GIẢI TRÍ |
|
|
|
|
Đọc sách, Trò chơi |
X |
X |
X |
|
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
|
|
Màn hình màu |
3.5 " |
3.5 " |
3.5 " |
|
Pin |
Lithum |
Lithum |
Lithum |
|
Thẻ nhớ |
X |
X |
X |