| Camera: | |
| Độ nhạy sáng | 0.7 lx (AGC ON, F1.4, 50 IRE), 0.06 lx (AGC ON, F1.4, 50 IRE) |
| Tổng số điểm ảnh (H x V) | 440,000 điểm ảnh(752 x 852) |
| Màn trập điện tử | |
| Điều khiển độ lợi | |
| Điều khiển độ phơi sáng | |
| Chế độ cân bằng trắng (WB) | |
| Loại ống kính | |
| Tỉ lệ phóng | 18x optical zoom (216x with digital zoom) |
| Góc nhìn ngang | |
| Tiêu cự | f=4.1 mm đến 73.8 mm |
| F-number | F1.4 (wide), F3.0 (tele) |
| Góc xoay ngang | -170 đến +170 độ |
| Tốc độ xoay ngang | |
| Góc xoay đứng | -90 đến +30 độ |
| Hình ảnh: | |
| Khổ ảnh (ngang x đứng) | MPEG-4 mode: 640 x 480, 480 x 360, 384 x 288, 320 x 240, 256 x 192, 160 x 120 JPEG mode: 640 x 480, 480 x 360, 384 x 288, 320 x 240, 256 x 192, 160 x 120 |
| Định dạng nén | MPEG-4/JPEG (tùy chọn) |
| Tốc độ khung hình tối đa | MPEG-4 mode: 25 fps (320 x 240), 15 fps (640 x 480) JPEG mode: 25 fps (320 x 240), 18 fps (640 x 480) |
| Âm thanh: | |
| Định dạng nén | G.726 (40,32,24, 16 Kb/s), G.711 (64 Kb/s) |
| Mạng: | |
| Giao thức | IP(IPv4), ICMP, ARP, TCP/UDP, RTP/RTCP,SNMP (MIB-2) DHCP client, NTP client, DNS client, HTTP, FTP, SMTP client |
| Analog video output: | |
| Hệ màu | PAL (Composite) |
| Độ phân giải ngang | Lớn hơn 460 dòng TV |
| Tỉ lệ S/N | Lớn hơn 50 dB |
| Giao diện: | |
| Ethernet | 100Base-TX/10Base-T (RJ-45) |
| Đầu ra video | BNC x1, composite video 1.0 Vp-p, 75Ω |
| Đầu vào cảm ứng | 2 |
| Đầu ra báo động | 2 |
| Đầu vào microphone ngoài | Mini-jack, 2.4 V DC plug-in power, 4.7 KΩ |
| Đầu ra âm thanh | Mini-jack (mono), Max output level: 0.9 Vrms |
| Thông tin chung: | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 1.3 kg (2 lb 14 oz) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 x 200 x 148 mm (5 5/8 x 8 7/8 x 5 7/8 inches) |