| Camera: | |
| Độ nhạy sáng | Color: 1.4 lx (50IRE, F1.6, AGC ON), B/W: 0.15 lx (50IRE, F1.6, AGC ON) |
| Tổng số điểm ảnh (H x V) | 440,000 (752 x 582) |
| Màn trập điện tử | 1 đến 1/10,000 giây |
| Điều khiển độ lợi | Tự động/Chỉnh bằng tay (-3 dB to 28 dB) |
| Điều khiển độ phơi sáng | Tự động/ Full auto/ Shutter-priority/ Iris-priority/ Chỉnh bằng tay/ Bù EV/ Bù ngược sáng |
| Chế độ cân bằng trắng (WB) | Tự động, Trong nhà, Ngoài sân, One-push WB, ATW, Chỉnh bằng tay |
| Loại ống kính | Auto-focus zoom lens |
| Tỉ lệ phóng | 36x optical zoom (432x with digital zoom) *Hiện tượng mờ nét có thể gặp phải khi góc nhìn rộng và điều kiện ánh sáng tối |
| Góc nhìn ngang | 1.7 đến 57.8 độ |
| Tiêu cự | f = 3.4 mm đến 122.4 mm |
| F-number | F1.6 (wide), F4.5 (tele) |
| Góc xoay ngang | 360 độ xoay không giới hạn |
| Tốc độ xoay ngang | 300 độ/s (cực đại) |
| Góc xoay đứng | -90 đến 0 độ |
| Hình ảnh: | |
| Khổ ảnh (ngang x đứng) | MPEG-4 mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120 JPEG mode: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120 H. 264: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120 |
| Định dạng nén | JPEG, MPEG-4, H.264 |
| Tốc độ khung hình tối đa | MPEG-4 mode: 25 fps (640 x 480) JPEG mode: 25 fps (640 x 480) H. 264: 8 fps (640 x 480) |
| Âm thanh: | |
| Định dạng nén | G.711/G.726 (40, 32, 24, 16 Kb/s) |
| Mạng: | |
| Giao thức | TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP, DNS, NTP |
| Analog video output: | |
| Hệ màu | PAL (Composite) |
| Độ phân giải ngang | 530 dòng TV |
| Tỉ lệ S/N | 50 dB |
| Giao diện: | |
| Ethernet | 100Base-TX/10Base-T (RJ-45) |
| Đầu ra video | BNC x1, 1.0 Vp-p, 75Ω |
| Đầu vào cảm ứng | |
| Đầu ra báo động | |
| Đầu vào microphone ngoài | Mini-jack (monaural, 2.2 KΩ 2.5 V plug-in power) |
| Đầu ra âm thanh | Mini-jack (monaural), max output level: 1 Vrms |
| Thông tin chung: | |
| Trọng lượng | 2.2 kg (4 lb 13 oz) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 160 x 160 x 230 mm (6 3/8 x 6 3/8 x 9 1/8 inches) |