| Camera: | |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3 type progressive scan “Exmor” CMOS sensor |
| Độ nhạy sáng | Color : 0.20 lx, B/W : 0.10 lx (F1.2/View-DR OFF/XDNR ON-Middle/VE OFF/AGC High/50 IRE[IP]) |
| Tổng số điểm ảnh (H x V) | 1.4 Megapixel (1329 x 1049) |
| Màn trập điện tử | 1s đến 1/10000s |
| Điều khiển độ lợi | Auto (3 levels) |
| Điều khiển độ phơi sáng | Auto, EV Compensation, Auto Slow Shutter |
| Chế độ cân bằng trắng (WB) | Auto (ATW, ATW-Pro), Preset, One-push WB, Manual |
| Loại ống kính | Vari-focal lens |
| Tỉ lệ phóng | Optical 2.9X (x2 Digital Zoom) |
| Góc nhìn ngang | 85.4 to 31.2 degrees |
| Tiêu cự | f=3.1 to 8.9 mm |
| F-number | F1.2 (Wide), F2.1 (Tele) |
| Khoảng cách quan sát tối thiểu | 300 mm |
| Hồng ngoại | - |
| Chức năng khác |
- Easy Focus - Easy Zoom |
| Chức năng camera: | |
| Ngày/ Đêm | Có |
| Wide-D | View-DR (125 dB) |
| Nâng cao hình ảnh | Visibility Enhancer |
| Giảm nhiễu | XDNR |
| Hình ảnh: | |
| Khổ ảnh (ngang x đứng) | 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 800, 1280 x 720, 1024 x 768, 1024 x 576, 800 x 480, 768 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 368, 384 x 288, 320 x 240, 320 x 192 (H.264, MPEG-4, JPEG) |
| Định dạng nén | H.264, MPEG-4, JPEG |
| Codec streaming | Dual streaming |
| Tốc độ khung hình tối đa | H.264: 20fps (1280 x 1024) / 30 fps (1280 x 720) MPEG-4: 25fps (1280 x 1024) / 30 fps (1280 x 720) JPEG: 30fps (1280 x 1024) / 30 fps (1280 x 720) |
| Âm thanh: | |
| Định dạng nén | G.711/G.726 |
| Mạng: | |
| Giao thức | IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP (client/server), SMTP, DHCP, DNS,NTP, RTP/RTCP, RTSP, SNMP (MIB-2) |
| Tương thích chuẩn ONVIF | Có |
| Wireless | - |
| Analog video output: | |
| Hệ màu | NTSC / PAL |
| Giao diện: | |
| Ethernet | 10BASE-T / 100BASE-TX (RJ-45) |
| Đầu ra video | BNC x 1; Phono jack x 1 |
| Đầu vào cảm ứng | x 1 |
| Đầu ra báo động | x 2 |
| Đầu ra âm thanh | Mini-jack (monaural), MIC IN/LINE IN: 2.5 V DC plug-in power |
| Đầu vào microphone ngoài | Mini-jack (monaural), Max output level: 1 Vrms |
| Thông tin chung: | |
| Trọng lượng | 980g |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | ø140 x 119 mm |
| Yêu cầu điện nguồn | PoE, AC 24 V, DC 12 V |
| Công suất tiêu thụ | 8.0 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +50 °C (23 đến 122°F) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | - |
| Tiêu chuẩn chống va đập | IK10 |