| Kích cỡ bảng cả chân | 1955 x 1885 mm |
| Trọng lượng | 43 kg |
| Kích cỡ mặt bảng | 920 x 1800 mm |
| Vùng làm việc | 880 x 1740 mm |
| Số mặt bảng | 2 mặt viết |
| Dịch chuyển | Có bánh xe di chuyển |
| Dòng kẻ mờ | 50 x 50 mm |
| Công nghệ in | Dùng đầu in nhiệt |
| Giấy in | Giấy Fax nhiệt |
| Tốc độ ghi | 11 giây 1 trang A4 |
| Mật độ in | 8 dot/ mm |
| Màu in | Đen |
| Phương thức quét | Mắt đọc CCD |
| Bảng điều khiển | Bật tắt, Copy 1 trang, Copy 2 trang, Cuộn mặt bảng |
| Đèn thông báo | Bật/Tắt, số trang, hết giấy |
| Nguồn điện | 220V-240V |
| Nhiệt độ môi trường | 50-95° (F) , 10-35° (C) |
| Độ ẩm môi trường | 30-85% |
| Phụ kiện kèm theo | Dây kết nối USB, xóa bảng, Bút viết bảng, Giấy Fax nhiệt |